🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Fluctuate
verb (動詞)

dao động, biến động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để mô tả sự thay đổi liên tục của giá cả hoặc tỷ giá.

📝 Ví dụ thực tế

Oil prices have fluctuated significantly in recent months.

原油価格はここ数ヶ月で大幅に変動している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to market uncertainties, stock prices are expected to _______ throughout the day.

Q2: The number of attendees at the workshop tends to _______ depending on the speaker.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉