TOEIC Level 500
Fiscal
adjective (形容詞)
thuộc tài chính, tài khóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong cụm 'fiscal year' (năm tài chính) của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced its strong results for the last fiscal quarter.
その会社は前会計四半期の好調な業績を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board approved the new budget for the upcoming _______ year.
Q2: The government released its annual _______ report, detailing national income and expenditure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.