TOEIC Level 500
Firm
noun/adjective (名詞/形容詞)
Công ty, hãng (danh từ); chắc chắn (tính từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ các công ty cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp như luật, kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
He works for a reputable law firm in the city center.
彼は市中心部の評判の良い法律事務所で働いている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our consulting _______ specializes in helping small businesses grow.
Q2: The new policy ensures a _______ commitment to environmental protection.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.