TOEIC Level 500
finance
noun (名詞), verb (動詞)
tài chính, cấp vốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến quản lý tiền tệ hoặc việc cung cấp nguồn vốn.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to finance its expansion through a bank loan.
その会社は銀行融資によって事業拡大の資金を調達することを決定しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual budget report will be released by the _______ department next week.
Q2: Learning about personal _______ is essential for managing one's income and expenses effectively.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.