TOEIC Level 500
Finally
adverb (副詞)
cuối cùng, rốt cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi buoc cuoi cung cua mot quy trinh hoac chuoi su kien.
📝 Ví dụ thực tế
After many revisions, the report was finally approved.
何度もの修正を経て、その報告書は最終的に承認された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The construction project, delayed for months, was _______ completed last week.
Q2: After reviewing all applications, the hiring committee _______ decided on a candidate.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.