TOEIC Level 500
File
noun (名詞) / verb (動詞)
Hồ sơ, tài liệu, nộp, lưu trữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ là tài liệu; động từ nghĩa là nộp hoặc lưu trữ hồ sơ.
📝 Ví dụ thực tế
Please organize these files by date.
これらのファイルを日付順に整理してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All important business ______ are kept in the archive.
Q2: You need to ______ a complaint if you are not satisfied with the service.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.