TOEIC Level 500
fee
noun (名詞)
phí, lệ phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền trả cho dịch vụ cụ thể như phí đăng ký, dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The annual membership fee is $50.
年会費は50ドルです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must pay a non-refundable application _______.
Q2: There is an additional _______ for express delivery.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.