TOEIC Level 500
favorable
adjective (形容詞)
Thuận lợi, có lợi, tán thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả điều kiện thị trường thuận lợi hoặc đánh giá tích cực từ khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company received a favorable review for its new product.
その会社は新製品に対して好意的な評価を得た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO announced that the company's financial outlook for the next quarter is very ______.
Q2: We hope to reach a ______ agreement with the client on the terms of the contract.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.