TOEIC Level 500
Facility
noun (名詞)
Cơ sở vật chất, trang thiết bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho nhà máy, văn phòng hoặc trang thiết bị hiện đại.
📝 Ví dụ thực tế
The company invested in a new manufacturing facility.
その会社は新しい製造施設に投資した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new research _______ is equipped with state-of-the-art technology.
Q2: Employees can use the fitness _______ located on the ground floor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.