TOEIC Level 500
Facilitate
verb (動詞)
Tạo điều kiện, thúc đẩy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho quy trình, giao tiếp hoặc giao dịch diễn ra thuận lợi hơn.
📝 Ví dụ thực tế
Technology can greatly facilitate communication among team members.
テクノロジーは、チームメンバー間のコミュニケーションを大幅に促進することができます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new online system will _______ the process of booking appointments.
Q2: A good manager knows how to _______ productive discussions among staff.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.