TOEIC Level 500
extra
adjective (形容詞) / adverb (副詞)
thêm, bổ sung, dư thừa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho chi phí, dịch vụ hoặc thời gian bổ sung.
📝 Ví dụ thực tế
There is an extra charge for expedited shipping.
速達便には追加料金がかかります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please bring an _______ copy of your resume to the interview, just in case.
Q2: Employees who work _______ hours will receive overtime pay.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.