TOEIC Level 500
extension
noun (名詞)
sự gia hạn, số máy lẻ, sự mở rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gia hạn hạn chót, số điện thoại nội bộ hoặc mở rộng tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
We requested an extension for the project deadline.
私たちはプロジェクトの締め切り延長を要請しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please dial ______ 305 to speak with the sales department.
Q2: The company was granted an ______ of the patent for another five years.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.