TOEIC Level 500
export
noun (名詞) / verb (動詞)
Xuất khẩu, hàng xuất khẩu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh về xuất nhập khẩu hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
The country's main export is electronic goods.
その国の主な輸出品は電子製品です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company plans to _______ its new product to Asian markets.
Q2: A rise in oil prices negatively impacted the nation's total _______ volume.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.