TOEIC Level 500
expire
verb (動詞)
hết hạn, hết hiệu lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc hết hạn hợp đồng, vé, phiếu giảm giá hoặc hộ chiếu.
📝 Ví dụ thực tế
My passport is set to expire next month.
私のパスポートは来月期限が切れる予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers are advised to use their discount coupons before they _____ on December 31st.
Q2: The contract will automatically _____ unless renewed by the end of the quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.