TOEIC Level 500
Experience
noun (名詞), verb (動詞)
Kinh nghiệm, trải nghiệm (danh từ); trải qua (động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng làm danh từ chỉ 'kinh nghiệm làm việc' hoặc 'trải nghiệm khách hàng'.
📝 Ví dụ thực tế
Candidates with strong work experience in marketing are preferred for the position.
その職にはマーケティング分野で豊富な職務経験を持つ候補者が優遇されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must have at least five years of _______ in project management.
Q2: We are looking for individuals who have _______ working in diverse teams.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.