TOEIC Level 500
expansion
noun (名詞)
sự mở rộng, sự phát triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc mở rộng kinh doanh, thị trường hoặc tăng thêm chi nhánh.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced its plans for international expansion next year.
その会社は来年の国際事業拡大計画を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The recent _______ of the factory will create hundreds of new jobs.
Q2: Demand for the product led to a rapid _______ into new markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.