TOEIC Level 500
exclusive
adjective (形容詞)
độc quyền, dành riêng, cao cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho hợp đồng độc quyền, dịch vụ riêng biệt hoặc sản phẩm cao cấp.
📝 Ví dụ thực tế
The company has an exclusive contract to supply parts to the car manufacturer.
その会社は自動車メーカーに部品を供給する独占契約を結んでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Membership to the executive club offers _____ access to a private lounge.
Q2: The store decided to offer a new line of products _____ to online customers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.