TOEIC Level 500
exclude
verb (動詞)
loại trừ, không bao gồm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi loại bỏ ai đó hoặc cái gì khỏi danh sách, hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
Certain items are excluded from the warranty coverage.
特定の品目は保証対象から除外されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees who work less than 20 hours a week are ______ from receiving full benefits.
Q2: The company policy clearly ______ any liability for damage caused by improper use.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.