TOEIC Level 500
excerpt
noun (名詞)
Đoạn trích, phần trích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần được trích ra từ một tài liệu dài như báo cáo hoặc bài viết.
📝 Ví dụ thực tế
The article contained an interesting excerpt from the author's new book.
その記事には、著者の新刊からの興味深い抜粋が含まれていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The presentation included a short _______ from the CEO's annual report.
Q2: You can read an _______ of the new novel on the publisher's website.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.