TOEIC Level 500
exception
noun (名詞)
ngoại lệ, sự ngoại lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự lệch khỏi quy định, thường gặp trong cụm 'with the exception of'.
📝 Ví dụ thực tế
All employees must attend the meeting, with no exceptions.
例外なく、全従業員が会議に出席しなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy applies to everyone, without _______ .
Q2: We can make an _______ for you this time, but don't expect it in the future.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.