TOEIC Level 500
Exceed
verb (動詞)
Vượt quá, vượt trội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt quá mong đợi, mục tiêu, ngân sách trong báo cáo hiệu suất.
📝 Ví dụ thực tế
The team's performance exceeded all expectations this quarter.
今四半期のチームの業績は、あらゆる予想を上回りました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure that your luggage does not _______ the weight limit.
Q2: Our sales figures for last month _______ the target by 20%.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.