TOEIC Level 500
evidently
adverb (副詞)
rõ ràng, hiển nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để khẳng định một tình huống rõ ràng dựa trên bằng chứng.
📝 Ví dụ thực tế
Evidently, the train was delayed due to a technical issue.
明らかに、その電車は技術的な問題により遅延した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company, _______, underestimated the market demand.
Q2: The sudden drop in sales was _______ caused by the new competitor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.