TOEIC Level 500
Evidence
noun (名詞)
Bằng chứng, chứng cứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để hỗ trợ các tuyên bố hoặc kết luận trong báo cáo kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
There is clear evidence that the new marketing campaign is succeeding.
新しいマーケティングキャンペーンが成功しているという明確な証拠があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The report provides strong _______ to support the proposed changes.
Q2: Without concrete _______, it's difficult to make a well-informed decision.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.