TOEIC Level 500
event
noun (名詞)
sự kiện, hội nghị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ các sự kiện công ty, hội thảo hoặc triển lãm được lên kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The company is planning a special event to celebrate its anniversary.
その会社は記念日を祝う特別なイベントを計画しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please register for the upcoming training _______ by Friday.
Q2: The art gallery will host a series of cultural _______ throughout the summer.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.