TOEIC Level 500
Estimate
verb (動詞) / noun (名詞)
Ước lượng (v.) / Bản ước tính, báo giá (n.)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để dự báo chi phí, ngân sách hoặc thời gian trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
We need to estimate the total cost of the project.
そのプロジェクトの総費用を見積もる必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Can you please _______ the delivery time for this international shipment?
Q2: The initial _______ for the office renovation was higher than expected.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.