🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
equity
noun (名詞)

Vốn chủ sở hữu, cổ phần, sự công bằng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trong tài chính, chỉ vốn cổ phần hoặc giá trị tài sản của doanh nghiệp.

📝 Ví dụ thực tế

Many startups seek venture capital to increase their company's equity.

多くのスタートアップ企業は、自己資本を増やすためにベンチャーキャピタルを求めます。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company's outstanding _______ reached a record high last quarter.

Q2: Investors analyze a company's financial statements to assess its _______ value.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉