🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Equipment
noun (名詞)

Thiết bị, trang thiết bị

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ máy móc văn phòng, nhà xưởng, là danh từ không đếm được.

📝 Ví dụ thực tế

All safety equipment must be checked daily.

すべての安全設備は毎日点検する必要があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new office building will be furnished with state-of-the-art _______.

Q2: Please ensure all laboratory _______ is properly maintained and stored.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉