TOEIC Level 500
envisions
verb (動詞)
mường tượng, hình dung, vạch ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi mô tả kế hoạch tương lai, đặc biệt là tầm nhìn chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
The company's CEO envisions a future where all operations are fully automated.
その会社のCEOは、すべての業務が完全に自動化される未来を構想している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The architect _______ a modern building with sustainable features for the new city center.
Q2: Our team _______ a complete overhaul of the current system to improve efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.