TOEIC Level 500
Entry
noun (名詞)
Lối vào, sự tham gia, nhập liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc vào cổng, tham gia cuộc thi hoặc nhập dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Please complete the entry form before submitting your application.
申込書を提出する前に、エントリーフォームを記入してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ fee for the conference is $150 per person.
Q2: All competition _______ must be received by Friday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.