TOEIC Level 500
Enroll
verb (動詞)
đăng ký, ghi danh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi đăng ký tham gia hội thảo, khóa học hoặc chương trình.
📝 Ví dụ thực tế
Participants can enroll in the workshop online.
参加者はオンラインでワークショップに登録できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees wishing to participate in the professional development seminar should _______ by Friday.
Q2: Many students have already decided to _______ in the advanced language course.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.