TOEIC Level 500
energy
noun (名詞)
năng lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh tài nguyên, môi trường bền vững hoặc nhiệt huyết làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
The company is investing in renewable energy sources.
その会社は再生可能エネルギー源に投資している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Reducing _______ consumption is a key goal for the factory.
Q2: After a good night's sleep, I felt full of _______ and ready for the day.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.