🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Endorse
verb (動詞)

Ủng hộ, xác nhận, quảng cáo (sản phẩm)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để thể hiện sự ủng hộ kế hoạch hoặc quảng cáo sản phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

The celebrity agreed to endorse the new product line.

その有名人は新しい製品ラインを推薦することに同意した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The board needs to _______ the proposal before it can be implemented.

Q2: Many customers _______ the quality of our services in their reviews.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉