TOEIC Level 500
endeavor
noun (名詞)
Nỗ lực, cố gắng, sự cố gắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự nỗ lực đạt được mục tiêu trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Winning the award was a testament to his years of dedicated endeavor.
その賞を獲得したことは、彼の長年にわたる献身的な努力の証であった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We will make every ______ to ensure customer satisfaction.
Q2: The research team's latest ______ aims to develop sustainable energy solutions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.