TOEIC Level 500
embark
verb (動詞)
bắt đầu, dấn thân, lên tàu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi bắt đầu dự án hoặc hành trình mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company is planning to embark on a new expansion project next quarter.
その会社は来四半期に新たな拡張プロジェクトに着手する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are excited to _______ on this challenging new venture.
Q2: The team decided to _______ on an intensive training program.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.