TOEIC Level 500
Economy
noun (名詞)
Nền kinh tế, sự tiết kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình hình kinh tế quốc gia hoặc việc tiết kiệm chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The global economy is facing several challenges this year.
世界経済は今年、いくつかの課題に直面している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The government introduced measures to stimulate the national _______.
Q2: The new car model boasts excellent fuel _______, saving drivers money.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.