TOEIC Level 500
earnings
noun (名詞)
thu nhập, lợi nhuận, doanh thu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lợi nhuận của doanh nghiệp hoặc thu nhập cá nhân trong báo cáo tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced a 10% increase in its quarterly earnings.
その会社は四半期収益が10%増加したと発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Shareholder value increased significantly due to strong company _______.
Q2: The report analyzes the average weekly _______ of employees in the manufacturing sector.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.