TOEIC Level 500
earlier
adverb (副詞)
sớm hơn, trước đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quan hệ thời gian, khi việc gì đó sớm hơn lịch trình hoặc đã nhắc trước.
📝 Ví dụ thực tế
Please submit your reports earlier than the deadline.
締め切りよりも早くレポートを提出してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager requested that all project updates be submitted _______ than usual.
Q2: We decided to hold the meeting _______ to accommodate overseas participants.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.