TOEIC Level 500
eager
adjective (形容詞)
Háo hức, hăng hái, thiết tha.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ tích cực, mong muốn làm gì đó, thường dùng trong tuyển dụng.
📝 Ví dụ thực tế
She is eager to start her new role at the company.
彼女は会社での新しい役割を始めることを熱望している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team members are _______ to learn about the new project.
Q2: We are _______ for your feedback on the proposed changes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.