TOEIC Level 500
dynamic
adjective (形容詞)
năng động, sôi nổi, biến động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thị trường thay đổi nhanh, đội ngũ năng động hoặc cá nhân tích cực.
📝 Ví dụ thực tế
The company operates in a highly dynamic market.
その会社は非常に活発な市場で事業を展開している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our team is looking for a _______ and motivated individual to join our sales department.
Q2: The presentation highlighted the _______ changes occurring in the global economy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.