TOEIC Level 500
duration
noun (名詞)
Thời lượng, khoảng thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ thời gian kéo dài của hợp đồng, dự án hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The contract specifies the duration of the agreement.
契約書には合意の期間が明記されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The training program will last for a _______ of three weeks.
Q2: Please specify the _______ of your proposed visit in the application form.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.