TOEIC Level 500
down
adverb (副詞)
xuống, giảm xuống, ghi lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng đi xuống, giảm sút hoặc dùng trong cụm từ như 'write down'.
📝 Ví dụ thực tế
The company's profits went down significantly last quarter.
その会社の利益は前四半期に大幅に減少しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please write _______ your name and contact information on this form.
Q2: The economy has been slowing _______ for the past few months.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.