TOEIC Level 500
doubt
noun (名詞), verb (動詞)
sự nghi ngờ, nghi ngờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự không chắc chắn về một quyết định hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
There is no doubt that the project will be successful.
そのプロジェクトが成功することは間違いないでしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If you have any _______ about the instructions, please ask for clarification.
Q2: I seriously _______ if the new strategy will yield the expected results.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.