TOEIC Level 500
donate
verb (動詞)
quyên góp, hiến tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyên góp tiền hoặc vật phẩm cho mục đích từ thiện, công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
Many people choose to donate blood regularly.
多くの人が定期的に献血することを選んでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to _______ a significant portion of its profits to local charities.
Q2: We are asking for volunteers to _______ old books to the community library.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.