🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
dissipate
verb (動詞)

Tiêu tan, xua tan, lãng phí

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sự biến mất dần của lo ngại hoặc lãng phí tài nguyên.

📝 Ví dụ thực tế

The morning fog began to dissipate as the sun rose higher.

太陽が高く昇るにつれて、朝霧は消散し始めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager's calm explanation helped to _______ the tension in the meeting room.

Q2: Without proper financial planning, a large inheritance can quickly _______.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉