TOEIC Level 500
disseminate
verb (動詞)
phổ biến, gieo rắc, truyền bá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi chia sẻ thông tin, tin tức hoặc ý tưởng cho nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The organization aims to disseminate information about health and wellness to the public.
その組織は、健康とウェルネスに関する情報を一般に普及させることを目指しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team worked hard to _______ the news of the new product launch.
Q2: It is crucial for research findings to be widely _______ among the scientific community.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.