TOEIC Level 500
Disrupt
verb (動詞)
Gián đoạn, phá vỡ, làm xáo trộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gián đoạn hoạt động hoặc công nghệ mới làm thay đổi thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The power outage disrupted our work schedule for several hours.
停電により、数時間にわたり私たちの作業スケジュールが中断されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unexpected technical issues threatened to ______ the launch of the new product.
Q2: Heavy snow is expected to ______ travel plans across the region this weekend.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.