TOEIC Level 500
dispute
noun (名詞)
tranh chấp, tranh luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bất đồng trong đàm phán lao động hoặc hợp đồng; phản đối.
📝 Ví dụ thực tế
The two companies are currently in a legal dispute over patent rights.
その2社は現在、特許権を巡る法的紛争中である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager attempted to resolve the contract _______ between the two departments.
Q2: There was a brief _______ over the project's budget, but it was quickly settled.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.