TOEIC Level 500
Discrepancy
noun (名詞)
Sự khác biệt, sự không nhất quán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự lệch nhau giữa sổ sách và kho, báo cáo và thực tế trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
There was a discrepancy between the sales report and the actual revenue figures.
売上報告書と実際の収益額の間に相違がありました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The auditor found a significant _______ between the inventory count and the records.
Q2: Please investigate the _______ in the billing statement and explain the cause.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.