TOEIC Level 500
Discount
noun (名詞), verb (動詞)
Giảm giá, chiết khấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường xuất hiện trong khuyến mãi, ưu đãi.
📝 Ví dụ thực tế
We are offering a 20% discount on all purchases made this week.
今週行われた全ての購入に対して20%の割引を提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Members receive a special ______ on all theatre tickets.
Q2: The store decided to _______ its older inventory to make room for new arrivals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.