TOEIC Level 500
disclosure
noun (名詞)
Sự tiết lộ, công bố thông tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh công bố thông tin doanh nghiệp hoặc bảo mật.
📝 Ví dụ thực tế
The company made a full disclosure of its financial records.
その会社は財務記録を完全に開示した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new regulations require companies to make a full _______ of their environmental impact.
Q2: Any _______ of confidential information without authorization is strictly prohibited.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.